Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Aston Villa hôm nay ngày 10/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Morgan Rogers
John McGinn
Youri Tielemans
Jhon Durán
Jaden Philogene-Bidace
Ian Maatsen
Boubacar Kamara
Boubacar Kamara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 0 | 66 | 6.52 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 50 | 6.99 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 6.45 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.55 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6.62 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.99 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 39 | 7.07 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.94 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 37 | 6.74 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 32 | 5.98 | |
| 31 | Leon Bailey | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 25 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ