Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 04/08/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Athletic Bilbao tại Giao hữu CLB 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert Navarro
Alejandro Rego
Johaneko Louisjean
Malcom Adu
Unai Vencedor
4 - 1 Gorka Guruzeta Rodriguez
Peio Canales
Urko Izeta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 73 | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 8.1 | |||
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 28 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 50 | Ben Doak | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 91 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 42 | Trey Nyoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 67 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 6 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 33 | Nico Serrano | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 34 | Jon De Luis | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 30 | Alejandro Rego | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 13 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 19 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ