Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Atletico Madrid hôm nay ngày 18/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Atletico Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robin Le Normand
Clement Lenglet
2 - 1 Marcos Llorente Moreno
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Alexander Sorloth
Nahuel Molina
Marc Pubill
2 - 2 Marcos Llorente Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Defender | 3 | 1 | 1 | 87 | 84 | 96.55% | 0 | 6 | 105 | 9.1 | |
| 11 | Mohamed Salah | Forward | 6 | 3 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 0 | 56 | 9.2 | |
| 26 | Andrew Robertson | Defender | 1 | 1 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 2 | 2 | 77 | 7.1 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Defender | 1 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 2 | 82 | 7.3 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 79 | 72 | 91.14% | 9 | 1 | 105 | 7.3 | |
| 18 | Cody Gakpo | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 1 | 78 | 7.3 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 7 | Florian Wirtz | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 46 | 7 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Forward | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 12 | Conor Bradley | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 6 | Milos Kerkez | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Forward | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 9 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 5 | 0 | 69 | 8.9 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 62 | 6.5 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 1 | 52 | 5.7 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 3 | 38 | 6.4 | |
| 22 | Giacomo Raspadori | Forward | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 2 | 44 | 6.4 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 75 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ