Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Barnsley hôm nay ngày 13/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Barnsley tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Adam Phillips
Patrick Kelly
Eoghan OConnell
David McGoldrick
Georgie Gent
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 5 | 89 | 7 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 6 | 0 | 76 | 6.1 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 87 | 81 | 93.1% | 4 | 0 | 103 | 8.3 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 79 | 8 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 5 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 41 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 18 | 7.6 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Forward | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 14 | Nathanael Ogbeta | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 1 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 1 | 8.33% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ