Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 06/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Bayer Leverkusen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aleix Garcia Serrano
Jeremie Frimpong Goal Disallowed
Lukas Hradecky
Robert Andrich
Jonas Hofmann
Nathan Tella
Patrik Schick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 50 | 6.59 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.93 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 47 | 6.38 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 36 | 6.64 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 26 | 6.62 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 36 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 21 | 7.12 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 48 | 6.47 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 51 | 7.04 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Defender | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 45 | 6.78 | |
| 22 | Victor Boniface | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Defender | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 3 | Piero Hincapie | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 38 | 6.64 | |
| 10 | Florian Wirtz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ