Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Bologna hôm nay ngày 03/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Bologna tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sam Beukema
Michel Aebischer
Nicolo Casale
Michel Aebischer
Santiago Thomas Castro
Samuel Iling
Giovanni Fabbian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 2 | 72 | 6.92 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 35 | 8.23 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 42 | 6.55 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 0 | 63 | 7.36 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 0 | 59 | 6.17 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 3 | 57 | 6.92 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 56 | 6.91 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 55 | 8.07 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 50 | 7.44 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 58 | 6.92 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 2 | 23 | 6.47 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 52 | 6.17 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 53 | 6.55 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 76 | 6.65 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 13 | 50% | 2 | 1 | 38 | 5.98 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.68 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 1 | 65 | 6.2 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.11 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 2 | 58 | 6.51 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 45 | 5.88 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.43 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 14 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ