Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Brentford hôm nay ngày 06/05/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bryan Mbeumo
Rico Henry
Kevin Schade
Josh Da Silva
Shandon Baptiste
Mikkel Damsgaard
Yoane Wissa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 29 | 7.58 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 30 | 7.42 | |
| 3 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.73 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.76 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 35 | 7.27 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.46 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 27 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 23 | 6.11 | |
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 5.96 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ