Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Brentford hôm nay ngày 12/11/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Norgaard
Kristoffer Ajer
Frank Ogochukwu Onyeka
Neal Maupay
Yegor Yarmolyuk
Saman Ghoddos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Joel Matip | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 33 | 6.92 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 45 | 6.98 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 38 | 7.07 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.66 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 7 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 0 | 51 | 6.31 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 44 | 6.48 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 29 | 7.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.18 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 37 | 7.22 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.05 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ