Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ferdi Kadioglu
Mats Wieffer
Brajan Gruda
Ferdi Kadioglu
Jakub Moder
Simon Adingra
Evan Ferguson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 1 | 89 | 6.64 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 37 | 7.55 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.51 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 32 | 7.07 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 54 | 49 | 90.74% | 6 | 1 | 78 | 8.07 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 30 | 68.18% | 6 | 0 | 74 | 7.74 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 35 | 6.44 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 37 | 7.58 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 51 | 6.38 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 25 | 7.05 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 57 | 6.06 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 2 | 1 | 80 | 6.83 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 41 | 7.47 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 65 | 6.07 | |
| 15 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 52 | 6.54 | |
| 14 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 71 | 6.59 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.33 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 61 | 7.65 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 7.14 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 62 | 6.33 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ