Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Gómez
Lewis Dunk
Yasin Ayari
Kaoru Mitoma
Danny Welbeck
Charalampos Kostoulas
James Milner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 63 | 6.91 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 35 | 7.57 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 39 | 7.03 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 0 | 86 | 7.19 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 7.22 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 62 | 7.73 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 0 | 63 | 7.03 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 6.58 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 1 | 55 | 7.42 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 63 | 7.86 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 50 | 9.04 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 4 | 39 | 7.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 0 | 83 | 5.89 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 2 | 0 | 65 | 6.06 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 5 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 1 | 1 | 70 | 6.06 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 0 | 53 | 6.13 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 47 | 6.07 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 5.96 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 27 | 6 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 37 | 5.79 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ