Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Chelsea hôm nay ngày 01/02/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moises Caicedo
Enzo Fernandez
Benjamin Chilwell
Axel Disasi
Christopher Nkunku
Malo Gusto
Mykhailo Mudryk
Carney Chukwuemeka
3 - 1 Christopher Nkunku
Cesare Casadei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 35 | 6.76 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 38 | 7.05 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 33 | 7.95 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 54 | 7.01 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 8 | 0 | 47 | 6.99 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 43 | 7.53 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 28 | 6.73 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.74 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 43 | 8.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 39 | 5.99 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 43 | 5.84 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 34 | 5.96 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 45 | 5.68 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 5.77 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 37 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ