Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Crystal Palace hôm nay ngày 14/04/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Eberechi Eze
Jordan Ayew
Jairo Riedewald
Jeffrey Schlupp
Joel Ward
Odsonne Edouard
Jefferson Andres Lerma Solis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.38 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.39 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.47 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 30 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.53 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 7 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ