Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Everton hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ashley Young
James Tarkowski

Ashley Young
Michael Vincent Keane
Nathan Patterson
Beto Betuncal
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Youssef Chermiti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 10 | 59 | 7.46 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.87 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 6 | 0 | 47 | 6.31 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 53 | 6.71 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 51 | 6.57 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 53 | 6.53 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 45 | 6.74 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 23 | 6.57 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 20 | 5.14 | |
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 18 | 6.67 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 25 | 6.94 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 12 | 6.57 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 20 | 6.91 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 7.03 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.93 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ