Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Everton hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Iliman Ndiaye
Thierno Barry
2 - 1 Idrissa Gana Gueye
Kiernan Dewsbury-Hall
Carlos Alcaraz
Tyler Dibling
Jack Grealish
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 3 | 71 | 6.76 | |
| 11 | Mohamed Salah | Forward | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 43 | 7.01 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 48 | 6.19 | |
| 17 | Curtis Jones | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 6 | 60 | 7.27 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 4 | 0 | 59 | 6.48 | |
| 18 | Cody Gakpo | Forward | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 41 | 6.56 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 48 | 6.27 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 62 | 8.53 | |
| 7 | Florian Wirtz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.78 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 8.25 | |
| 12 | Conor Bradley | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 52 | 6.36 | |
| 6 | Milos Kerkez | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 2 | 52 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 36 | 6.36 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 49 | 7.11 | |
| 6 | James Tarkowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 49 | 6.77 | |
| 18 | Jack Grealish | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 40 | 6.95 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 38 | 5.82 | |
| 37 | James Garner | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 51 | 6.51 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 43 | 5.93 | |
| 9 | Beto Betuncal | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 11 | 5.85 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 3 | 41 | 6.62 | |
| 15 | Jake OBrien | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 3 | 38 | 6.13 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 53 | 8.11 | |
| 11 | Thierno Barry | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ