Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Everton hôm nay ngày 03/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
James Tarkowski
Beto Betuncal Goal Disallowed
Beto Betuncal
Iliman Ndiaye
Ashley Young
Tim Iroegbunam
Armando Broja
Youssef Chermiti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 6 | 99 | 7.91 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 1 | 61 | 6.22 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 6 | 0 | 77 | 7.18 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 2 | 84 | 7.09 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 36 | 7.51 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 3 | 72 | 7.01 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 67 | 6.49 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 12 | 0 | 65 | 6.78 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 0 | 6 | 59 | 54 | 91.53% | 5 | 0 | 83 | 8.37 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 44 | 6.84 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 1 | 2 | 101 | 7.3 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 1 | 9 | 6.05 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 3 | 30 | 6.72 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 42 | 7.49 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 38 | 6.89 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 43 | 6.85 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 2 | 37 | 7.02 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 6 | 29 | 6.6 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 38 | 6.31 | |
| 22 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.01 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 41 | 6.34 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.26 | |
| 17 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ