Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Fulham hôm nay ngày 11/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Fulham tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Willian Borges da Silva
Harry Wilson
Tom Cairney
Sasa Lukic
Sasa Lukic
Harry Wilson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 63 | 6.05 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 47 | 6.47 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 2 | 59 | 6.35 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 2 | 75 | 6.13 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 45 | 6.45 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 48 | 5.92 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 3 | 0 | 58 | 6.32 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 58 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 23 | 7.07 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.61 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 4 | 30 | 7.91 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 7.22 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 7.17 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 29 | 6.61 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 35 | 7.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ