Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Fulham hôm nay ngày 04/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Neeskens Kebano
Harrison Reed
Bobby Reid
Manor Solomon
Daniel James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 14 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 5 | 1 | 91 | 6.97 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 4 | 78 | 7.43 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 54 | 39 | 72.22% | 0 | 0 | 73 | 7.58 | |
| 3 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 0 | 85 | 6.7 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 44 | 7.43 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 60 | 6.77 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.11 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 93 | 74 | 79.57% | 5 | 0 | 121 | 8.07 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 4 | 70 | 7.23 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.55 | |
| 23 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 27 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 28 | 6.67 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 41 | 5.82 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 0 | 51 | 6.08 | |
| 7 | Neeskens Kebano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 12 | Cedric Ricardo Alves Soares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 4 | 0 | 74 | 6.81 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 69 | 7.69 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 2 | 77 | 6.22 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 61 | 82.43% | 0 | 2 | 83 | 6.81 | |
| 21 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 30 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 11 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ