Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Fulham hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Harry Wilson
2 - 2 Kenny Tete
Kenny Tete Goal awarded
Tom Cairney
Willian Borges da Silva
Bobby Reid
Timothy Castagne
2 - 3 Bobby Reid
Carlos Vinicius Alves Morais
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Joel Matip | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 46 | 6.19 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 59 | 6.16 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 45 | 6.62 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 56 | 7.34 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.97 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.15 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 24 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 20 | 6.94 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 34 | 5.99 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 23 | 7.28 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 30 | 6.97 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 7.54 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 19 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ