Liverpool
-2 1.05
+2 0.81
3.5 0.88
u 0.99
1.22
11.50
6.50
-0.75 1.05
+0.75 1.05
1.5 0.90
u 0.90
1.6
7
2.82
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Galatasaray hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Galatasaray tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noa Lang
Leroy Sane
Yunus Akgun
Eren Elmali
Mauro Emanuel Icardi Rivero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 41 | 6.77 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 4 | 4 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 22 | 6.91 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.83 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 2 | 56 | 8.49 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 45 | 7.77 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 41 | 6.46 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 49 | 7.57 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 42 | 8.16 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 2 | 37 | 7.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.53 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.02 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 41 | 8.19 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.55 | |
| 77 | Noa Lang | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6 | ||
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 30 | 6.01 | |
| 90 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 32 | 6.89 | |
| 93 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 35 | 7.42 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 29 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ