Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs LASK Linz hôm nay ngày 01/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs LASK Linz tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs LASK Linz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maksym Talovierov
Florian Flecker
Rene Renner
Elias Havel
Ibrahim Mustapha
Moussa Kone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.54 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 46 | 7.34 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 4 | 54 | 7.21 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 26 | 7.38 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 7.49 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 42 | 6.83 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 39 | 7.06 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 23 | 5.83 | |
| 22 | Filip Stojkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 5 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.08 | |
| 30 | Sascha Horvath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 24 | 5.96 | |
| 21 | Ivan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 2 | George Bello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 1 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 21 | 5.81 | |
| 16 | Andres Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 4 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 9 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 5.86 | |
| 17 | Moses Usor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 33 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ