Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Leeds United hôm nay ngày 02/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Leeds United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ethan Ampadu
Jaka Bijol
Dominic Calvert-Lewin
Noah Okafor
Jayden Bogle
Ao Tanaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 91 | 81 | 89.01% | 0 | 6 | 100 | 7.29 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 4 | 1 | 67 | 6.66 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 64 | 6.83 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 8 | 87 | 7.82 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 54 | 49 | 90.74% | 6 | 0 | 78 | 6.75 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 1 | 15 | 6.08 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 83 | 6.75 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 2 | 51 | 6.69 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 63 | 6.57 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 32 | 6.53 | |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 2 | 70 | 6.46 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 0 | 43 | 7.18 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 4 | 53 | 7.01 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 32 | 6.97 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 49 | 6.99 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 23 | 6.13 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 7.16 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 3 | 59 | 7.09 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 28 | 6.21 | |
| 23 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 33 | 7.08 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 45 | 7.24 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 6 | 3 | 46 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ