Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Leicester City hôm nay ngày 27/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Leicester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jordan Ayew
Jordan Ayew
Jannik Vestergaard
Facundo Buonanotte
Oliver Skipp
Bobby Reid
Caleb Okoli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 57 | 6.47 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 33 | 6.91 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 50 | 47 | 94% | 10 | 1 | 68 | 6.74 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 41 | 7.09 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 61 | 6.41 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 15 | 0 | 56 | 6.49 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 6 | 0 | 31 | 7.59 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 43 | 6.29 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 21 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 27 | 7.25 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.22 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.13 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 28 | 5.99 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.82 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 29 | 6.35 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 41 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ