Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Lille hôm nay ngày 22/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Lille tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aissa Mandi

Aissa Mandi
1 - 1 Jonathan Christian David
Osame Sahraoui
Thomas Meunier
Ayyoub Bouaddi
Ismaily Goncalves dos Santos
Benjamin Andre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 0 | 68 | 6.52 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 27 | 6.98 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 27 | 6.52 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 7.18 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 48 | 6.69 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.85 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 0 | 77 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 38 | 5.86 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 5.54 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 51 | 6.19 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 32 | 5.91 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 53 | 6.51 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ