Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Luton Town hôm nay ngày 22/02/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Luton Town tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Chiedozie Ogbene
Alfie Doughty
Cauley Woodrow
Pelly Ruddock
Andros Townsend
Jordan Clark
Issa Kabore
Ross Barkley
Issa Kabore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 7 | 71 | 8.31 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 54 | 7.14 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.59 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 64 | 6.55 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 8 | 4 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 5 | 35 | 8.38 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 41 | 35 | 85.37% | 7 | 1 | 62 | 8.49 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 10 | 3 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 54 | 8.36 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 32 | 65.31% | 0 | 1 | 54 | 6.49 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 48 | 7.37 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 4 | 1 | 7 | 44 | 35 | 79.55% | 10 | 0 | 70 | 7.97 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 2 | 53 | 7.42 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 49 | 6.61 | |
| 42 | Bobby Clark | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 49 | 7.87 | |
| 30 | Andros Townsend | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 2 | 55 | 6.76 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.67 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 21 | 6.52 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 43 | 6.33 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.02 | |
| 7 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 2 | 51 | 8.1 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 28 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 14 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 2 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 37 | 6.11 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 45 | Alfie Doughty | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 42 | 5.58 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 40 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ