Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Manchester United hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antony Matheus dos Santos
Scott Mctominay
Alejandro Garnacho
Lisandro Martinez
Scott Mctominay
Marcel Sabitzer
Tyrell Malacia
Anthony Elanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 3 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 6 | 0 | 38 | 6.94 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 7.38 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 16 | 6.23 | |
| 27 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 40 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.51 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 27 | 6.96 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 1 | 34 | 7.15 | |
| 17 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 19 | 6.47 | |
| 27 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 3 | 37 | 7.59 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 24 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ