Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Manchester United hôm nay ngày 05/01/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diogo Dalot
0 - 1 Lisandro Martinez
Amad Diallo Traore
Matthijs de Ligt
Alejandro Garnacho
Harry Maguire
2 - 2 Amad Diallo Traore
Leny Yoro
Joshua Zirkzee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.65 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 49 | 6.39 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 43 | 6.79 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 35 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 1 | 36 | 6.65 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.78 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.68 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 19 | 6.68 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ