Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Manchester United hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bryan Mbeumo
Amad Diallo Traore
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Manuel Ugarte
Patrick Dorgu
Benjamin Sesko
1 - 2 Harry Maguire
Leny Yoro
Kobbie Mainoo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Defender | 2 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 5 | 71 | 7.33 | |
| 11 | Mohamed Salah | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 37 | 6.47 | |
| 17 | Curtis Jones | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 14 | Federico Chiesa | Forward | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.61 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 5 | 68 | 7.18 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 7 | 0 | 61 | 6.65 | |
| 18 | Cody Gakpo | Midfielder | 4 | 1 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 8 | 1 | 41 | 7.7 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 9 | Alexander Isak | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 5.96 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 55 | 6.42 | |
| 7 | Florian Wirtz | Forward | 0 | 0 | 3 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Forward | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 12 | Conor Bradley | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 0 | 49 | 6.17 | |
| 6 | Milos Kerkez | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 1 | 47 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 51 | 6.58 | |
| 5 | Harry Maguire | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 28 | 6.47 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 23 | Luke Shaw | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 2 | Diogo Dalot | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 41 | 6.55 | |
| 10 | Matheus Cunha | Forward | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 41 | 6.18 | |
| 7 | Mason Mount | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 6.45 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 8 | 20% | 0 | 0 | 47 | 6.93 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Forward | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 34 | 7.16 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ