Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Newcastle United hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anthony Gordon
0 - 1 Anthony Gordon
Jacob Ramsey
Yoane Wissa
Jacob Murphy
Nick Woltemade
William Osula
Dan Burn
Alex Murphy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 3 | 40 | 6.72 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 7 | 43.75% | 6 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 34 | 6.46 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 43 | 7.05 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 23 | 6.21 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 31 | 6.87 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 8.07 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 25 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 26 | 6.05 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 5.72 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 18 | 5.56 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ