Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Newcastle United hôm nay ngày 27/02/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harvey Barnes
Lewis Miley
William Osula
Kieran Trippier
Jacob Murphy
Sean Longstaff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 70 | 6.68 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 60 | 6.69 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 43 | 6.59 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 7.58 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.62 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 7.47 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.72 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 11 | 5.74 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 6.13 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 1 | 23 | 6.31 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 6.12 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 35 | 5.87 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ