Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Nottingham Forest hôm nay ngày 22/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Worrall
1 - 1 Neco Williams
2 - 2 Morgan Gibbs White
Brennan Johnson
Neco Williams
Sam Surridge
Andre Ayew
Emmanuel Bonaventure Dennis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 14 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 0 | 70 | 6.74 | |
| 6 | Thiago Alcantara do Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 89 | 86 | 96.63% | 0 | 4 | 99 | 6.5 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 65 | 7.49 | |
| 3 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 45 | 7.18 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 94 | 82 | 87.23% | 12 | 2 | 127 | 7.73 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 46 | 6.71 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 41 | 8.19 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 61 | 45 | 73.77% | 11 | 0 | 95 | 7.43 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 91 | 81 | 89.01% | 0 | 4 | 103 | 7.46 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 6.84 | |
| 23 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 27 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Andre Ayew | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 28 | 5.83 | |
| 38 | Felipe Augusto de Almeida Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 6 | 34 | 7.25 | |
| 23 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.38 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 28 | 6.34 | |
| 26 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 39 | 6.71 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 2 | 23 | 6.42 | |
| 32 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.14 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 7 | 0 | 34 | 8.45 | |
| 16 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 20 | Brennan Johnson | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 35 | 7.82 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ