Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Nottingham Forest hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexandre Moreno Lopera
Ryan Yates
Callum Hudson-Odoi
Anthony Elanga
Sels Matz
0 - 1 Callum Hudson-Odoi
Neco Williams
Jota
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Anthony Elanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 106 | 92 | 86.79% | 0 | 6 | 124 | 7.3 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 40 | 28 | 70% | 2 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 62 | 43 | 69.35% | 8 | 0 | 93 | 6.6 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 6 | 68 | 6.9 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 57 | 44 | 77.19% | 3 | 4 | 73 | 7.3 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 69 | 59 | 85.51% | 1 | 0 | 85 | 7.4 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 26 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 8 | 25.81% | 0 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 18 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 4 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 19 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 29 | 7.4 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 38 | 6.9 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 7.2 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 7.2 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 33 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ