Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Nottingham Forest hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Murillo Santiago Costa dos Santos
Igor Jesus Maciel da Cruz Goal Disallowed - Handball
0 - 2 Nicolo Savona
Omari Hutchinson
0 - 3 Morgan Gibbs White
Callum Hudson-Odoi
Ryan Yates
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 100 | 93 | 93% | 0 | 9 | 116 | 7.31 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 50 | 35 | 70% | 7 | 0 | 88 | 6.5 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 84 | 6.28 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 22 | 6.02 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 61 | 6.13 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 96 | 90 | 93.75% | 12 | 1 | 133 | 7.3 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 1 | 70 | 6.61 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 0 | 82 | 5.91 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 19 | 6.28 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 1 | 49 | 6.38 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 1 | 38 | 7.87 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 30 | 6.88 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.96 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 34 | 7.79 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.58 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 29 | 6.84 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 56 | 8.77 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 6 | 0 | 63 | 8.6 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.73 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 42 | 9.17 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 2 | 36 | 7.97 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 3 | 37 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ