Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90phút [0-1], 120phút [0-1]Pen [1-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs PSG hôm nay ngày 12/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs PSG tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ousmane Dembele
Marcos Aoas Correa,Marquinhos
Desire Doue
Lucas Beraldo
Warren Zaire-Emery
Lee Kang In
Goncalo Matias Ramos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 39 | 6.35 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 41 | 5.97 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 5.83 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 32 | 6.36 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 50 | 7.11 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 38 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 57 | 7.26 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 48 | 6.65 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 3 | 34 | 7.35 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 7.37 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 36 | 6.38 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 50 | 6.87 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 27 | 6.81 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 7.01 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 41 | 7.83 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ