Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Qarabag hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Qarabag tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Qarabag hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tural Bayramov
Daniel Lima de Castro
Nariman Akhundzade
Marko Jankovic
Emmanuel Addai
Musa Qurbanly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 48 | 7.16 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 40 | 8.18 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 0 | 42 | 7.33 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.89 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 57 | 7.86 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 41 | 7.42 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 43 | 8.09 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 43 | 5.91 | |
| 9 | Jonatan Montiel Caballero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 56 | 5.7 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 32 | 5.76 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 35 | Pedro Henrique Rodrigues Bicalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 6.47 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 5.38 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 5.75 | |
| 15 | Leandro Andrade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 17 | Camilo Duran | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ