Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Real Madrid hôm nay ngày 28/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raul Asencio
Daniel Ceballos Fernandez
Lucas Vazquez Iglesias
Kylian Mbappe Lottin
Ferland Mendy
Fran Garcia
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Daniel Ceballos Fernandez
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 74 | 97.37% | 0 | 2 | 80 | 7.07 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 5 | 0 | 90 | 6.91 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 50 | 6.89 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 31 | 6.79 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 37 | 7.85 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 44 | 6.47 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 48 | 7.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 5 | 0 | 42 | 5.96 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 6.43 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 21 | 6.46 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 42 | 7.11 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 6.11 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ