Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Saint Gilloise hôm nay ngày 06/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Saint Gilloise tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Rodriguez
Loic Lapoussin
Noah Sadiki
Matias Rasmussen
Ross Sykes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 6.48 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.79 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.41 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 6 | 0 | 63 | 7.08 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 61 | 7.56 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 7.83 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 32 | 6.77 | |
| 78 | Jarell Quansah | Forward | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 63 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 28 | Koki Machida | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 6.05 | |
| 29 | Gustaf Nilsson | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 18 | 6.23 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 17 | Casper Terho | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.79 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 5.84 | |
| 47 | Mohamed Amoura | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 4 | 1 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ