Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Sheffield United hôm nay ngày 05/04/2024 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Sheffield United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Conor Bradley(OW)
Ben Osborne
William Osula
Oliver McBurnie
Andrew Brooks
Oliver McBurnie
Anis Ben Slimane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 96 | 94 | 97.92% | 0 | 0 | 103 | 6.6 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 12 | 0 | 50 | 6.97 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 29 | 6.47 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 78 | 70 | 89.74% | 2 | 1 | 93 | 6.59 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 93 | 81 | 87.1% | 0 | 8 | 104 | 6.94 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 80 | 74 | 92.5% | 11 | 2 | 98 | 7.07 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 19 | 7.49 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 86 | 76 | 88.37% | 1 | 2 | 103 | 8.71 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 0 | 6 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 69 | 7.7 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 37 | 6.92 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 46 | 6.46 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 7.61 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 4 | 0 | 30 | 6.75 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 3 | 2 | 87 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 26 | 5.8 | |
| 23 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 2 | 15 | 5.98 | |
| 30 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 4 | 13.79% | 0 | 3 | 41 | 5.93 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 22 | 6.63 | |
| 11 | Ben Brereton | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 32 | 6.53 | |
| 25 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.8 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 27 | 7.12 | |
| 32 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 11 | 5.74 | |
| 24 | Oliver Arblaster | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 36 | 6.45 | |
| 35 | Andrew Brooks | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ