Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 30/04/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Harry Kane
Son Heung Min
Pape Matar Sarr
3 - 2 Son Heung Min
Richarlison de Andrade
Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho
Richarlison de Andrade
4 - 3 Richarlison de Andrade
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 101 | 95 | 94.06% | 0 | 5 | 106 | 7.24 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 59 | 7.43 | |
| 3 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 76 | 74 | 97.37% | 0 | 1 | 77 | 6.6 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 101 | 90 | 89.11% | 6 | 0 | 122 | 6.05 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 49 | 6.61 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 76 | 7.16 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 5.97 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 82 | 70 | 85.37% | 5 | 1 | 99 | 7.01 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 6 | 68 | 6.64 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 7.86 | |
| 23 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 7.96 | |
| 27 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 48 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 28 | 5.27 | |
| 14 | Ivan Perisic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 50 | 7.96 | |
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 29 | 6 | |
| 10 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 7.36 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 22 | 6.98 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 53 | 6.13 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 6.23 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 50 | 6.54 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 45 | 6.76 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 0 | 53 | 6.94 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ