Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs West Ham United hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vladimir Coufal
Niclas Fullkrug
Luis Guilherme Lira dos Santos
1 - 1 Andrew Robertson(OW)
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Vladimir Coufal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.49 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.28 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.45 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 57 | Oliver Scarles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ