Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs West Ham United hôm nay ngày 21/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs West Ham United tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Edson Omar Alvarez Velazquez
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Thilo Kehrer
James Ward Prowse
3 - 1 Jarrod Bowen
Danny Ings
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 52 | 6.73 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 41 | 6.68 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 43 | 6.58 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 6 | 1 | 40 | 6.68 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 46 | 7.91 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.62 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 0 | 46 | 7.14 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 55 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 31 | 5.98 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 23 | 6.21 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 33 | 6.26 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 33 | 6.29 | |
| 2 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ