Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs West Ham United hôm nay ngày 26/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs West Ham United tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jarell Quansah(OW)
Michail Antonio
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Edson Omar Alvarez Velazquez
Lucas Tolentino Coelho de Lima

Edson Omar Alvarez Velazquez
Andrew Irving
Mohammed Kudus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 3 | 66 | 7 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 7.63 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 59 | 7.22 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 91 | 88.35% | 0 | 3 | 113 | 6.87 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 7.95 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 6 | 1 | 77 | 6.56 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 6 | 4 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 1 | 57 | 9.82 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.92 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 7.72 | |
| 80 | Tyler Morton | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | ||
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 3 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 108 | 105 | 97.22% | 0 | 1 | 123 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 50 | 6.22 | |
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 0 | 0 | 4 | 28 | 19 | 67.86% | 10 | 1 | 53 | 6.42 | |
| 9 | Michail Antonio | Forward | 1 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 20 | 6.66 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 1 | 52 | 5.9 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 40 | 6.53 | |
| 28 | Tomas Soucek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 20 | 6.15 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 5.74 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 42 | 4.76 | |
| 39 | Andrew Irving | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 26 | Max Kilman | Defender | 2 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 58 | 6.06 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Defender | 1 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 3 | 56 | 5.67 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.81 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 36 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ