Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Wolves hôm nay ngày 16/02/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matt Doherty
Emmanuel Agbadou
Marshall Munetsi
Jean-Ricner Bellegarde
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
2 - 1 Matheus Cunha
Thomas Glyn Doyle
Pedro Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 4 | 86 | 7.16 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 0 | 46 | 6.76 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 0 | 72 | 6.34 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 37 | 6.18 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 61 | 6.81 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 44 | 6.57 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 51 | 6.96 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 55 | 6.74 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 5.81 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 5.77 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 51 | 6.86 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 5.39 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 68 | 6.35 | |
| 29 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.73 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.42 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 25 | 6.23 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 51 | 37 | 72.55% | 1 | 0 | 83 | 7.61 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 4 | 0 | 70 | 6.78 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 43 | 6.51 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 56 | 6.34 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 3 | 59 | 6.69 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 58 | 6.23 | |
| 37 | Pedro Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ