Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Wolves hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nelson Cabral Semedo
Nelson Cabral Semedo Card changed
Toti Gomes
Matt Doherty
Boubacar Traore
Hugo Bueno
Pedro Neto
Thomas Glyn Doyle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 5 | 2 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 4 | 77 | 8.01 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 0 | 86 | 7.15 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 7 | 5 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 0 | 54 | 7.08 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 7 | 88 | 83 | 94.32% | 6 | 1 | 103 | 7.76 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 7.09 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 3 | 43 | 42 | 97.67% | 5 | 0 | 69 | 7.47 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 2 | 50 | 6.98 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 40 | 38 | 95% | 0 | 3 | 51 | 8.09 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 51 | 7.48 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 3 | 0 | 5 | 70 | 65 | 92.86% | 7 | 0 | 87 | 8.14 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 6.34 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 2 | 84 | 8.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.24 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 0 | 55 | 8.07 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.56 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 23 | 6.36 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 49 | 6.47 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 61 | 7.31 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 6 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 54 | 7.21 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 35 | 5.62 | |
| 17 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ