Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liverpool
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Wolves hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Santiago Ignacio Bueno Sciutto
Andre Trindade da Costa Neto
David Moller Wolfe
Jackson Tchatchoua
Jorgen Strand Larsen
Jhon Arias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 101 | 93 | 92.08% | 0 | 4 | 114 | 6.95 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 6.98 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 112 | 105 | 93.75% | 1 | 0 | 125 | 7.07 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 23 | 6.33 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 5 | 71 | 6.65 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.99 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 8 | 0 | 60 | 7.14 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 80 | 7.91 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 0 | 67 | 7.23 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 84 | 71 | 84.52% | 0 | 1 | 104 | 9.06 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 29 | 8.02 | |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 71 | 69 | 97.18% | 5 | 0 | 99 | 7.12 | |
| 42 | Trey Nyoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 5.85 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 4 | 64 | 6.37 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.85 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 47 | 97.92% | 7 | 1 | 69 | 7.04 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 6 | 30 | 6.55 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 40 | 6.37 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 3 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 36 | Matheus Mane | Forward | 4 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 30 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ