Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Livingston
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Aberdeen hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Graeme Shinnie
Dante Polvara
Kevin Nisbet
Leighton Clarkson
Topi Keskinen
Nicolas Milanovic
0 - 1 Nicky Devlin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 10 | Graham Carey | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 1 | 24 | 6 | |
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 11 | 0 | 54 | 7 | |
| 27 | Danny Wilson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 26 | Cristian Montano | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 2 | 60 | 6.1 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 5 | 77 | 7 | |
| 39 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 36 | 6.6 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 40 | Samson Lawal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 5 | 0 | 86 | 7.3 | |
| 7 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 68 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 2 | 73 | 7.5 | |
| 16 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 2 | 40 | 7 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 7.1 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 4 | 43 | 8.4 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 40 | 7.7 | |
| 17 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 5 | Mats Knoester | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 5 | 54 | 7.4 | |
| 7 | Adil Aouchiche | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 5 | 1 | 69 | 7.5 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 81 | Topi Keskinen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 27 | Marko Lazetic | Forward | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 17 | 6.3 | |
| 11 | Nicolas Milanovic | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Dante Polvara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 53 | 7 | |
| 38 | Dylan Lobban | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 42 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ