Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Livingston
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Celtic FC hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Benjamin Nygren
2 - 2 Hyun-jun Yang
2 - 3 Benjamin Nygren
Daizen Maeda Penalty awarded
2 - 4 Arne Engels
Reo Hatate
Colby Donovan
Paulo Bernardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 4 | 43 | 6.56 | |
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 15 | 6.26 | |
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 14 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 27 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 50 | 6.14 | |
| 26 | Cristian Montano | Tiền vệ trái | 6 | 3 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 51 | 8.43 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 4 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 50 | 5.8 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 33 | 6.74 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 18 | 5.82 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 4 | 4 | 60 | 5.56 | |
| 39 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 26 | 6.22 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 40 | Samson Lawal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 7 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 61 | 6.74 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 1 | 0 | 1 | 105 | 87 | 82.86% | 5 | 3 | 144 | 6.79 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 2 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 52 | 7.04 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 1 | 2 | 93 | 7.15 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 93 | 89 | 95.7% | 0 | 1 | 117 | 7.22 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 4 | 1 | 3 | 59 | 47 | 79.66% | 4 | 0 | 84 | 7.62 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 3 | 2 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 46 | 8.28 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 58 | 6.31 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 6 | 0 | 56 | 7.14 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 47 | 7.7 | |
| 24 | Johny Kenny | Forward | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 32 | 7.32 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ