Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Livingston
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Dundee United hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zachary Sapsford
Julius Eskesen
Max Watters
Amar Abdirahman Ahmed
Ivan Dolcek
0 - 2 Ryan McGowan(OW)
1 - 3 Amar Abdirahman Ahmed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 23 | 6.51 | |
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 46 | 6.25 | |
| 27 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 1 | 44 | 6.71 | |
| 26 | Cristian Montano | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 3 | 61 | 6.97 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.34 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 49 | 7.34 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 3 | 31 | 6.22 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 2 | 32 | 6.22 | |
| 11 | Connor Mclennan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 3 | 38 | 6.6 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 5 | 51 | 6.61 | |
| 39 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 35 | 5.84 | |
| 7 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 6 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Craig Sibbald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 7.02 | |
| 25 | Dave Richards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 6 | 1 | 34 | 7.36 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 6 | 25 | 21 | 84% | 16 | 1 | 59 | 7.82 | |
| 3 | Bert Esselink | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 50 | 7.59 | |
| 22 | Dario Naamo | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 39 | 7.02 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 7 | 2 | 48 | 7.91 | |
| 37 | Samuel Harding | Defender | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 4 | 53 | 7.14 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 2 | 36 | 6.85 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 4 | 47 | 7.3 | |
| 34 | Owen Stirton | Defender | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ