Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Livingston
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 02/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Calem Nieuwenhof
Lawrence Shankland
Lawrence Shankland
0 - 1 Kenneth Vargas
Frankie Kent
0 - 2 Lawrence Shankland
Aidan Denholm
Yutaro Oda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Devlin | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 26 | 6.59 | |
| 4 | Thomas Peter Wilson Parkes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 26 | 6.59 | |
| 22 | Andrew Shinnie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 18 | Jason Holt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 6 | Stephen Ayo Obileye | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 26 | 6.44 | |
| 32 | Jack Hamilton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 28 | Kurtis Guthrie | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 4 | 19 | 6.53 | |
| 8 | Scott Pittman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 29 | James Penrice | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 7 | 1 | 35 | 6.34 | |
| 12 | Jamie Brandon | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 16 | Steven Bradley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 24 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 3 | Stephen Kingsley | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 34 | 6.68 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 19 | 6.38 | |
| 17 | Alan Forrest | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 2 | Frankie Kent | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 2 | 44 | 6.79 | |
| 5 | Peter Haring | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 30 | 6.58 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 7 | 40 | 7.12 | |
| 21 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 8 | Calem Nieuwenhof | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 16 | 6.28 | |
| 19 | Alex Cochrane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 77 | Kenneth Vargas | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 15 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ