Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Livingston
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Kilmarnock hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dominic Thompson
Marcus Dackers
Liam Polworth
Rory McKenzie
1 - 1 Marcus Dackers
Ben Brannan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 6 | 65 | 6.72 | |
| 37 | Scott Arfield | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 9 | 0 | 61 | 6.59 | |
| 27 | Danny Wilson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 45 | 6.68 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 52 | 77.61% | 2 | 2 | 88 | 6.63 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.88 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 11 | Connor Mclennan | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 40 | 28 | 70% | 9 | 5 | 76 | 7.91 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 39 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 3 | 41 | 6.66 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 0 | 54 | 6.97 | |
| 21 | Alex Tamm | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 40 | Samson Lawal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 60 | 46 | 76.67% | 2 | 1 | 87 | 6.88 | |
| 7 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 43 | 6.24 | |
| 23 | Brooklyn Kabongolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 7 | Rory McKenzie | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 3 | 47 | 7.06 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 20 | 5.94 | |
| 17 | Scott Tiffoney | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 5 | 53 | 7.31 | |
| 24 | Tyreece John Jules | Forward | 4 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 6 | 57 | 7.06 | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 8 | 0 | 47 | 6.26 | |
| 21 | Michael Schjonning Larsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 47 | 6.94 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 37 | 24 | 64.86% | 2 | 1 | 75 | 6.72 | |
| 22 | Jack Thomson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 2 | 40 | 6.4 | |
| 9 | Marcus Dackers | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 18 | 7.37 | |
| 20 | Tobi Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 32 | 7.23 | |
| 25 | Ethan Schilte Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 28 | 6.03 | |
| 26 | Ben Brannan | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ