Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Livingston vs Kilmarnock, 22h00 ngày 10/01

Vòng 22
22:00 ngày 10/01/2026
Livingston
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Kilmarnock
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.95
+0.25
0.95
O 2.25
0.83
U 2.25
1.05
1
2.21
X
3.30
2
3.10
Hiệp 1
+0
0.66
-0
1.31
O 1
1.03
U 1
0.83

VĐQG Scotland » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Kilmarnock hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Livingston vs Kilmarnock

Livingston Livingston
Phút
Kilmarnock Kilmarnock
Brooklyn Kabongolo match yellow.png
2'
Danny Wilson
Ra sân: Brooklyn Kabongolo
match change
10'
Mahamadou Susoho match yellow.png
29'
Macauley Tait match yellow.png
33'
Connor Mclennan 1 - 0
Kiến tạo: Macauley Tait
match goal
45'
52'
match yellow.png Dominic Thompson
60'
match change Marcus Dackers
Ra sân: Scott Tiffoney
68'
match change Liam Polworth
Ra sân: Jack Thomson
68'
match change Rory McKenzie
Ra sân: Michael Schjonning Larsen
70'
match goal 1 - 1 Marcus Dackers
Lewis Smith
Ra sân: Steve May
match change
72'
Mohamad Sylla
Ra sân: Mahamadou Susoho
match change
72'
Scott Arfield
Ra sân: Macauley Tait
match change
79'
Alex Tamm
Ra sân: Tete Yengi
match change
80'
Ryan McGowan match yellow.png
83'
89'
match change Ben Brannan
Ra sân: Tyreece John Jules

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Livingston VS Kilmarnock

Livingston Livingston
Kilmarnock Kilmarnock
12
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
16
7
 
Phạt góc
 
5
16
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
55
 
Đánh đầu
 
53
3
 
Cứu thua
 
4
15
 
Cản phá thành công
 
14
8
 
Thử thách
 
5
26
 
Long pass
 
33
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
22
 
Đánh đầu thành công
 
32
4
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
5
26
 
Ném biên
 
29
502
 
Số đường chuyền
 
305
78%
 
Chuyền chính xác
 
69%
121
 
Pha tấn công
 
83
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
63
1.15
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.01
1
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.81
1.15
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.01
0.76
 
Cú sút trúng đích
 
1.39
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
30
 
Số quả tạt chính xác
 
20
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
32
25
 
Phá bóng
 
55

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Scott Arfield
21
Alex Tamm
24
Mohamad Sylla
27
Danny Wilson
15
Lewis Smith
18
Jeremy Bokilai
35
Evan Myles
9
Robbie Muirhead
2
Cameron Kerr
Livingston Livingston 4-3-3
4-2-3-1 Kilmarnock Kilmarnock
28
Prior
40
Lawal
5
McGowan
23
Kabongol...
30
Brenet
7
Susoho
8
Pittman
25
Tait
17
May
39
Yengi
11
Mclennan
20
Oluwayem...
5
Mayo
25
Brown
6
Deas
21
Larsen
22
Thomson
8
Lyons
17
Tiffoney
24
Jules
3
Thompson
19
Anderson

Substitutes

7
Rory McKenzie
31
Liam Polworth
26
Ben Brannan
9
Marcus Dackers
14
George Stanger
30
Eddie Beach
4
Zac Williams
27
Kian Lesley
42
Cole Coughlin
Đội hình dự bị
Livingston Livingston
Scott Arfield 37
Alex Tamm 21
Mohamad Sylla 24
Danny Wilson 27
Lewis Smith 15
Jeremy Bokilai 18
Evan Myles 35
Robbie Muirhead 9
Cameron Kerr 2
Livingston Kilmarnock
7 Rory McKenzie
31 Liam Polworth
26 Ben Brannan
9 Marcus Dackers
14 George Stanger
30 Eddie Beach
4 Zac Williams
27 Kian Lesley
42 Cole Coughlin

Dữ liệu đội bóng:Livingston vs Kilmarnock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
3 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 4
12 Phạm lỗi 16.33
4 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 3.33
48.33% Kiểm soát bóng 37.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.8
2.2 Bàn thua 1.8
3.9 Sút trúng cầu môn 3.5
13.3 Phạm lỗi 14.5
4.9 Phạt góc 4.1
2.5 Thẻ vàng 2.7
48.5% Kiểm soát bóng 40.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Livingston (30trận)
Chủ Khách
Kilmarnock (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
4
3
HT-H/FT-T
0
3
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
1
2
2
2
HT-H/FT-H
3
1
2
4
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
2
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
2
0
HT-B/FT-B
5
1
5
2

Livingston Livingston
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Ryan McGowan Trung vệ 0 0 0 56 44 78.57% 0 6 65 6.72
37 Scott Arfield Tiền vệ trụ 2 1 0 11 9 81.82% 2 0 17 6.22
17 Steve May Tiền đạo cắm 1 0 1 38 31 81.58% 9 0 61 6.59
27 Danny Wilson Trung vệ 1 0 0 39 31 79.49% 0 3 45 6.68
30 Joshua Brenet Hậu vệ cánh phải 0 0 1 67 52 77.61% 2 2 88 6.63
28 Jerome Prior Thủ môn 0 0 0 33 29 87.88% 0 0 44 6.88
8 Scott Pittman Tiền vệ công 0 0 1 23 15 65.22% 1 0 40 6.38
15 Lewis Smith Tiền vệ phải 1 1 1 10 8 80% 0 0 16 6.3
11 Connor Mclennan Cánh phải 3 2 2 40 28 70% 9 5 76 7.91
24 Mohamad Sylla Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 8 5 62.5% 0 0 11 6.28
39 Tete Yengi Tiền đạo cắm 2 0 0 29 24 82.76% 2 3 41 6.66
25 Macauley Tait Tiền vệ trụ 0 0 2 40 33 82.5% 3 0 54 6.97
21 Alex Tamm Tiền đạo cắm 1 1 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.13
40 Samson Lawal Tiền vệ công 1 0 1 60 46 76.67% 2 1 87 6.88
7 Mahamadou Susoho Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 29 82.86% 0 1 43 6.24
23 Brooklyn Kabongolo Trung vệ 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 9 6.12

Kilmarnock Kilmarnock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Liam Polworth Tiền vệ trụ 0 0 1 17 13 76.47% 3 1 23 6.35
7 Rory McKenzie Cánh phải 1 0 1 8 7 87.5% 1 0 13 6.3
8 Bradley Lyons Tiền vệ trụ 1 1 0 30 23 76.67% 1 3 47 7.06
19 Bruce Anderson Tiền đạo cắm 1 0 0 13 6 46.15% 0 1 20 5.94
17 Scott Tiffoney Cánh trái 0 0 1 11 8 72.73% 2 0 26 6.28
6 Robbie Deas Trung vệ 0 0 0 31 23 74.19% 0 5 53 7.31
24 Tyreece John Jules Forward 4 1 1 30 20 66.67% 1 6 57 7.06
3 Dominic Thompson Hậu vệ cánh trái 1 1 0 25 17 68% 8 0 47 6.26
21 Michael Schjonning Larsen Forward 0 0 0 22 16 72.73% 0 1 47 6.94
5 Lewis Mayo Trung vệ 0 0 2 37 24 64.86% 2 1 75 6.72
22 Jack Thomson Tiền vệ trụ 0 0 0 28 18 64.29% 2 2 40 6.4
9 Marcus Dackers Tiền đạo cắm 1 1 0 11 6 54.55% 0 5 18 7.37
20 Tobi Oluwayemi Thủ môn 0 0 0 19 11 57.89% 0 1 32 7.23
25 Ethan Schilte Brown Defender 0 0 0 21 17 80.95% 0 3 28 6.03
26 Ben Brannan Defender 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.01

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ