Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Livingston
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Motherwell hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tawanda Maswanhise
0 - 2 Tawanda Maswanhise
Eythor Bjorgolfsson
Sam Nicholson
Emmanuel Longelo
Liam Gordon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 0 | 87 | 6.21 | |
| 29 | Jan Zimmermann | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 5.96 | ||
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 33 | 6.96 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 0 | 82 | 6.81 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 25 | 5.89 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 53 | 5.47 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 5.98 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 11 | Connor Mclennan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 1 | 55 | 6.88 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 3 | 93 | 6.38 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 1 | 0 | 71 | 5.83 | |
| 3 | Babacar Fati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 9 | 0 | 63 | 6.44 | |
| 21 | Alex Tamm | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 40 | Samson Lawal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 20 | Emmanuel Danso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 51 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 0 | 92 | 7.23 | |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 2 | 84 | 7.57 | |
| 4 | Liam Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 6.58 | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 0 | 70 | 6.95 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 60 | 45 | 75% | 3 | 1 | 78 | 7.39 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 45 | 8.02 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 62 | 7.11 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.85 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 73 | 7.42 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 7 | 4 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 39 | 8.59 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 59 | 7.05 | |
| 15 | Eythor Bjorgolfsson | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 8 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ